nhà trẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhà trẻ (Danh từ)
Cơ sở giáo dục mầm non, chuyên chăm sóc và nuôi dạy trẻ em dưới ba tuổi.
- 1."Bé đi nhà trẻ."
- 2."Nhà trẻ tư thục."
- 3."Tôi đang tìm một nhà trẻ gần đây cho con."
- 4."Nhà trẻ này có chương trình giáo dục phong phú."
Lưu ý khi sử dụng "nhà trẻ"
Lưu ý về danh từ
"nhà trẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhà trẻ"
nhà trẻ là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở giáo dục mầm non, chuyên chăm sóc và nuôi dạy trẻ em dưới ba tuổi. Ví dụ: "Bé đi nhà trẻ."
Từ liên quan
nhà trai
Những người thuộc gia đình chú rể trong một đám cưới hoặc đám hỏi, liên quan đến nhà gái.
nhà trò
(Khẩu ngữ) Diễn tả hành động bắn ra hoặc phun ra liên tục một cách mạnh mẽ.
nhà trường
Tổng thể những người làm công tác quản lý và giảng dạy tại trường học.
nhà trệt
Nhà chỉ có một tầng, không có gác lửng hay tầng trên.
nhà trọ
Nhà có phòng và giường để cho khách thuê ở tạm, thường có tiện nghi rất đơn giản.
nhà tu
Người tu hành, sống theo giáo lý tôn giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.