nhà trẻ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà trẻ (Danh từ)

Cơ sở giáo dục mầm non, chuyên chăm sóc và nuôi dạy trẻ em dưới ba tuổi.

Ví dụ (4)
  • 1."Bé đi nhà trẻ."
  • 2."Nhà trẻ tư thục."
  • 3."Tôi đang tìm một nhà trẻ gần đây cho con."
  • 4."Nhà trẻ này có chương trình giáo dục phong phú."

Lưu ý khi sử dụng "nhà trẻ"

Lưu ý về danh từ

"nhà trẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà trẻ"

nhà trẻ là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở giáo dục mầm non, chuyên chăm sóc và nuôi dạy trẻ em dưới ba tuổi. Ví dụ: "Bé đi nhà trẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này