nhạc cụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhạc cụ (Danh từ)
Dụng cụ được sử dụng trong âm nhạc.
- 1."Nhạc cụ dân tộc"
- 2."Chơi được hai loại nhạc cụ"
- 3."Học sinh thường được dạy cách chơi nhạc cụ như guitar và piano."
Lưu ý khi sử dụng "nhạc cụ"
Lưu ý về danh từ
"nhạc cụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhạc cụ"
nhạc cụ là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ được sử dụng trong âm nhạc. Ví dụ: "Nhạc cụ dân tộc"
Từ liên quan
nhạc
Chuông nhỏ, thường làm bằng đồng, có hạt cứng bên trong, khi rung sẽ phát ra tiếng, thường được đeo ở cổ ngựa.
nhạc công
Người làm nghề biểu diễn âm nhạc, thường là thành viên trong các ban nhạc hoặc dàn nhạc.
nhạc cảnh
Cảnh diễn trên sân khấu, chủ yếu dựa vào âm nhạc, thường kèm theo hát và múa.
nhạc gia
Từ cũ, trang trọng chỉ cha mẹ vợ.
nhạc hiệu
Đoạn nhạc dạo đầu, dùng để báo hiệu cho một chương trình phát thanh hoặc truyền hình.
nhạc khí
Dụng cụ âm nhạc có khả năng phát ra âm thanh, như trống, đàn, sáo, và nhiều loại khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.