nhạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhạn (Danh từ)
Chim nhỏ với cánh dài nhọn, đuôi chẻ đôi và mỏ ngắn, thường bay thành đàn.
- 1.""Đôi ta chẳng đặng sum vầy, Cũng như chim nhạn lạc bầy kêu sương.""
- 2."Chim nhạn thường trở về vào mùa xuân."
- 3."Nhạn bay lượn trên bầu trời xanh một cách điệu nghệ."
Lưu ý khi sử dụng "nhạn"
Lưu ý về danh từ
"nhạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhạn"
nhạn là danh từ trong tiếng Việt. Chim nhỏ với cánh dài nhọn, đuôi chẻ đôi và mỏ ngắn, thường bay thành đàn. Ví dụ: ""Đôi ta chẳng đặng sum vầy, Cũng như chim nhạn lạc bầy kêu sương.""
Từ liên quan
nhạc đỏ
Nhạc có âm điệu sôi nổi, mạnh mẽ, thường mang nội dung ca ngợi tinh thần chiến đấu và lòng yêu nước.
nhạc đồng quê
Thể loại nhạc có nguồn gốc từ các vùng nông thôn của dân da màu ở Nam Mỹ, thường có phần đệm đơn giản với nhạc cụ gõ làm chủ yếu.
nhại
Bắt chước hoặc phỏng theo lời bài thơ có sẵn để sáng tác một bài thơ mới, thường nhằm mục đích giễu cợt hoặc châm biếm.
nhạo
Nêu ra để cười mỉa mai hoặc thể hiện sự coi thường.
nhạo báng
Hành động chế nhạo để chỉ trích hoặc bài bác ai đó.
nhạt
Từ diễn tả trạng thái thiếu mặn mà, ấm áp trong tình cảm và sự đối xử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.