nhân công
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân công (Danh từ)
Sức lao động của con người được sử dụng cho một công việc cụ thể.
- 1."Thuê nhân công để hoàn thành dự án nhanh chóng."
- 2."Đội ngũ nhân công lành nghề đảm nhận nhiều nhiệm vụ khác nhau."
- 3."Giá nhân công hiện nay đang có xu hướng tăng lên."
Lưu ý khi sử dụng "nhân công"
Lưu ý về danh từ
"nhân công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhân công"
nhân công là danh từ trong tiếng Việt. Sức lao động của con người được sử dụng cho một công việc cụ thể. Ví dụ: "Thuê nhân công để hoàn thành dự án nhanh chóng."
Từ liên quan
nhân chứng
Người cung cấp thông tin hoặc chứng cứ trong một vụ việc nào đó.
nhân cách
Tư cách và phẩm chất của một con người.
nhân cách hoá
Hành động biến một vật, một khái niệm trừu tượng thành một nhân vật có đặc điểm, tính cách như con người.
nhân danh
Tên của một người hoặc tổ chức được dùng trong một ngữ cảnh cụ thể.
nhân duyên
Nguyên nhân từ kiếp trước dẫn đến kết quả ở kiếp sau, theo quan niệm của đạo Phật.
nhân dân
Những người dân đông đảo, thuộc mọi tầng lớp, đang sinh sống trong một khu vực nào đó (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.