nhạc lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhạc lý (Danh từ)

Môn học nghiên cứu về các quy tắc, nguyên lý cơ bản của âm nhạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang học nhạc lý để hiểu rõ hơn về cách sáng tác nhạc."
  • 2."Giáo viên dạy nhạc lý rất tận tình và chu đáo."
  • 3."Học nhạc lý giúp tôi chơi nhạc cụ dễ dàng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "nhạc lý"

Lưu ý về danh từ

"nhạc lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhạc lý"

nhạc lý là danh từ trong tiếng Việt. Môn học nghiên cứu về các quy tắc, nguyên lý cơ bản của âm nhạc. Ví dụ: "Tôi đang học nhạc lý để hiểu rõ hơn về cách sáng tác nhạc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này