nhà thầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà thầu (Danh từ)

Người hoặc doanh nghiệp tham gia đấu thầu hoặc đã trúng thầu trong một dự án.

Ví dụ (3)
  • 1."Có năm nhà thầu tham gia đấu thầu công trình."
  • 2."Nhà thầu đã hoàn thành dự án đúng tiến độ."
  • 3."Chúng tôi đã mời ba nhà thầu khác nhau để cạnh tranh về giá cả."

Lưu ý khi sử dụng "nhà thầu"

Lưu ý về danh từ

"nhà thầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà thầu"

nhà thầu là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc doanh nghiệp tham gia đấu thầu hoặc đã trúng thầu trong một dự án. Ví dụ: "Có năm nhà thầu tham gia đấu thầu công trình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này