nhạc phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhạc phẩm (Danh từ)

Tác phẩm âm nhạc, thường biểu thị sự sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật âm nhạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhạc phẩm trữ tình"
  • 2."Bản nhạc phẩm mới nhất của nhạc sĩ đang làm mưa làm gió trên thị trường."
  • 3."Nhạc phẩm này đã chạm đến trái tim của nhiều người."

Lưu ý khi sử dụng "nhạc phẩm"

Lưu ý về danh từ

"nhạc phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhạc phẩm"

nhạc phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Tác phẩm âm nhạc, thường biểu thị sự sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật âm nhạc. Ví dụ: "Nhạc phẩm trữ tình"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này