nhà nho

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà nho (Danh từ)

(Từ cũ) người trí thức theo học thuyết Nho giáo trong xã hội phong kiến.

Ví dụ (3)
  • 1."Một nhà nho nệ cổ."
  • 2."Các nhà nho thường coi trọng đạo đức và lễ nghĩa."
  • 3."Nhà nho trong lịch sử đã góp phần quan trọng vào việc giáo dục và phát triển văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "nhà nho"

Lưu ý về danh từ

"nhà nho" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà nho"

nhà nho là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người trí thức theo học thuyết Nho giáo trong xã hội phong kiến. Ví dụ: "Một nhà nho nệ cổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này