nhái bén
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhái bén (Danh từ)
Con nhái nhỏ, thường sống ở các cây cỏ vùng nước.
- 1."Nhái bén thường xuất hiện vào mùa mưa."
- 2."Trẻ em thích chơi đùa và bắt nhái bén ở ven ao."
Lưu ý khi sử dụng "nhái bén"
Lưu ý về danh từ
"nhái bén" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhái bén"
nhái bén là danh từ trong tiếng Việt. Con nhái nhỏ, thường sống ở các cây cỏ vùng nước. Ví dụ: "Nhái bén thường xuất hiện vào mùa mưa."
Từ liên quan
nhác
Nhìn thấy một cách vội vàng, không có chủ ý rõ ràng.
nhách
(Khẩu ngữ) chỉ từng cá thể của một số loại động vật, thường là động vật nuôi còn nhỏ, thuộc thế hệ con.
nhái
Động vật thuộc loài ếch nhái, có đầu ngón chân nở rộng, thường sống ở các bờ ruộng và bụi cây.
nhám
Từ địa phương chỉ sự nhám hoặc không nhẵn, thường dùng để miêu tả bề mặt vật liệu.
nhám sì
(Phương ngữ) mô tả bề mặt rất ráp.
nháng
Từ được dùng trong một số phương ngữ để chỉ hoạt động nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.