nhân bản

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nhân bản (Động từ)

Sao chép một cá thể hoặc một phần của nó để tạo ra phiên bản mới.

Ví dụ (3)
  • 1."Bây giờ công nghệ đã phát triển, chúng ta có thể nhân bản tế bào để nghiên cứu."
  • 2."Công ty đó chuyên nhân bản các phần mềm để cung cấp cho khách hàng."
  • 3."Nhiều nhà khoa học đang thảo luận về những lợi ích và rủi ro của việc nhân bản động vật."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhân bản (Danh từ)

Việc tạo ra bản sao của một cá thể hoặc sự vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhân bản có thể mang đến nhiều cơ hội trong y học."
  • 2."Cuộc tranh luận về nhân bản tế bào đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu."
  • 3."Chính phủ đang xem xét các quy định liên quan đến nhân bản."

Lưu ý khi sử dụng "nhân bản"

Lưu ý về động từ

"nhân bản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nhân bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhân bản" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhân bản"

nhân bản là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Sao chép một cá thể hoặc một phần của nó để tạo ra phiên bản mới. Ví dụ: "Bây giờ công nghệ đã phát triển, chúng ta có thể nhân bản tế bào để nghiên cứu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này