nhà thương
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhà thương (Danh từ)
Cơ sở y tế, nơi tiếp nhận và điều trị bệnh nhân (thuật ngữ cũ để chỉ bệnh viện).
- 1."Bị bệnh, phải nằm ở nhà thương."
- 2."Sau tai nạn, anh được đưa ngay đến nhà thương."
- 3."Mỗi lần đau ốm, tôi lại phải đến nhà thương để khám sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "nhà thương"
Lưu ý về danh từ
"nhà thương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhà thương"
nhà thương là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở y tế, nơi tiếp nhận và điều trị bệnh nhân (thuật ngữ cũ để chỉ bệnh viện). Ví dụ: "Bị bệnh, phải nằm ở nhà thương."
Từ liên quan
nhà thuyền
Nơi tổ chức các trò chơi giải trí bằng thuyền, thường nằm ở các hồ.
nhà thuốc
Cửa hàng chuyên bán thuốc và sản phẩm y tế.
nhà thơ
Người sáng tác thơ, có tác phẩm được công nhận và có giá trị nghệ thuật.
nhà thầu
Người hoặc doanh nghiệp tham gia đấu thầu hoặc đã trúng thầu trong một dự án.
nhà thổ
(Từ cũ) chỉ những người làm nghề mại dâm, thường được dùng với ý nghĩa khinh bỉ.
nhà thờ
Tổ chức có quyền lực trong hệ thống Công giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.