nhạc lễ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhạc lễ (Danh từ)

Loại nhạc mang tính chất lễ nghi, thường được sử dụng trong các nghi thức của triều đình phong kiến hoặc trong các buổi tế lễ xưa.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhạc lễ được biểu diễn trong các dịp lễ trọng đại của đất nước."
  • 2."Âm thanh của nhạc lễ vang vọng giữa không gian trang nghiêm trong buổi lễ cầu siêu."

Lưu ý khi sử dụng "nhạc lễ"

Lưu ý về danh từ

"nhạc lễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhạc lễ"

nhạc lễ là danh từ trong tiếng Việt. Loại nhạc mang tính chất lễ nghi, thường được sử dụng trong các nghi thức của triều đình phong kiến hoặc trong các buổi tế lễ xưa. Ví dụ: "Nhạc lễ được biểu diễn trong các dịp lễ trọng đại của đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này