nhà nguyện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà nguyện (Danh từ)

Nhà dành riêng cho việc cử hành lễ và cầu nguyện của người theo đạo Công giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Người dân đã tụ tập tại nhà nguyện để cầu nguyện cho hòa bình."
  • 2."Trong khuôn viên trường có một nhà nguyện nhỏ cho sinh viên tổ chức thánh lễ."

Lưu ý khi sử dụng "nhà nguyện"

Lưu ý về danh từ

"nhà nguyện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà nguyện"

nhà nguyện là danh từ trong tiếng Việt. Nhà dành riêng cho việc cử hành lễ và cầu nguyện của người theo đạo Công giáo. Ví dụ: "Người dân đã tụ tập tại nhà nguyện để cầu nguyện cho hòa bình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này