nhạc trưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhạc trưởng (Danh từ)

Người có trách nhiệm chỉ huy và điều phối dàn nhạc, thường là người chơi violon ngồi ở hàng đầu bên trái, hoặc một nhạc công có năng lực trình diễn độc tấu.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhạc trưởng sẽ chỉ huy buổi hòa nhạc vào tối nay."
  • 2."Ông ấy là nhạc trưởng nổi tiếng với nhiều dàn nhạc lớn trên thế giới."

Lưu ý khi sử dụng "nhạc trưởng"

Lưu ý về danh từ

"nhạc trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhạc trưởng"

nhạc trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Người có trách nhiệm chỉ huy và điều phối dàn nhạc, thường là người chơi violon ngồi ở hàng đầu bên trái, hoặc một nhạc công có năng lực trình diễn độc tấu. Ví dụ: "Nhạc trưởng sẽ chỉ huy buổi hòa nhạc vào tối nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này