nhạc sống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhạc sống (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Nhạc được biểu diễn trực tiếp bởi một nhóm nhạc, phục vụ cho các sự kiện vui chơi, trong nhà hàng, phòng nhảy, v.v., khác với nhạc được phát từ băng hoặc đĩa.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối nay, chúng ta sẽ đến nghe nhạc sống tại quán bar mới."
  • 2."Nhạc sống mang lại không khí sôi động cho bữa tiệc."
  • 3."Nhiều người thích nhạc sống vì sự gần gũi và cảm xúc từ nghệ sĩ."

Lưu ý khi sử dụng "nhạc sống"

Lưu ý về danh từ

"nhạc sống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhạc sống"

nhạc sống là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Nhạc được biểu diễn trực tiếp bởi một nhóm nhạc, phục vụ cho các sự kiện vui chơi, trong nhà hàng, phòng nhảy, v.v., khác với nhạc được phát từ băng hoặc đĩa. Ví dụ: "Tối nay, chúng ta sẽ đến nghe nhạc sống tại quán bar mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này