nhàm chán
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhàm chán (Tính từ)
Từ diễn tả cảm giác chán nản vì điều gì đó trở nên đơn điệu, thiếu hấp dẫn.
- 1."Công việc nhàm chán"
- 2."Bộ phim này thật sự nhàm chán, tôi không thể xem hết."
- 3."Cuộc hội thảo kéo dài và có nội dung nhàm chán."
Lưu ý khi sử dụng "nhàm chán"
Lưu ý về tính từ
"nhàm chán" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhàm chán"
nhàm chán là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả cảm giác chán nản vì điều gì đó trở nên đơn điệu, thiếu hấp dẫn. Ví dụ: "Công việc nhàm chán"
Từ liên quan
nhà ổ chuột
(Khẩu ngữ) nhà ở thấp, chật hẹp và tồi tàn, thường nằm chen chúc trong các khu vực đô thị, với điều kiện sống kém và bẩn thỉu.
nhài
Cây nhỡ có lá hình bầu dục, hoa màu trắng mọc thành cụm, nở vào ban đêm với hương thơm đặc trưng, thường được dùng để ướp trà.
nhàm
Cảm giác chán nản hoặc gây cảm giác chán do sự lặp lại nhiều lần mà không có gì mới mẻ.
nhàm tai
Từ diễn tả cảm giác chán nản, không muốn nghe nữa, thường do phải nghe điều gì đó quá nhiều lần.
nhàn
Có ít hoặc không có việc gì phải làm, hoặc không phải lo lắng.
nhàn cư vi bất thiện
Sự nhàn rỗi mà không làm việc gì có ích, dễ dẫn đến hành vi xấu hoặc thiếu tích cực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.