nhạc điện tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhạc điện tử (Danh từ)

Nhạc được tạo ra từ âm thanh do thiết bị điện tử sản sinh.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhạc điện tử ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ."
  • 2."Họ đã tổ chức một lễ hội nhạc điện tử lớn thu hút hàng ngàn người tham gia."

Lưu ý khi sử dụng "nhạc điện tử"

Lưu ý về danh từ

"nhạc điện tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhạc điện tử"

nhạc điện tử là danh từ trong tiếng Việt. Nhạc được tạo ra từ âm thanh do thiết bị điện tử sản sinh. Ví dụ: "Nhạc điện tử ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này