nhà ổ chuột

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà ổ chuột (Danh từ)

(Khẩu ngữ) nhà ở thấp, chật hẹp và tồi tàn, thường nằm chen chúc trong các khu vực đô thị, với điều kiện sống kém và bẩn thỉu.

Ví dụ (2)
  • 1."Cải tạo các khu nhà ổ chuột là rất cần thiết để cải thiện đời sống người dân."
  • 2."Nhiều gia đình sống trong nhà ổ chuột phải đối mặt với nhiều khó khăn hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "nhà ổ chuột"

Lưu ý về danh từ

"nhà ổ chuột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà ổ chuột"

nhà ổ chuột là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) nhà ở thấp, chật hẹp và tồi tàn, thường nằm chen chúc trong các khu vực đô thị, với điều kiện sống kém và bẩn thỉu. Ví dụ: "Cải tạo các khu nhà ổ chuột là rất cần thiết để cải thiện đời sống người dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này