nhân chứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân chứng (Danh từ)

Người cung cấp thông tin hoặc chứng cứ trong một vụ việc nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Làm nhân chứng ở phiên toà."
  • 2."Nhân chứng lịch sử."
  • 3."Chị ấy sẽ làm nhân chứng cho vụ án sắp tới."
  • 4."Tôi biết một nhân chứng có thể giúp làm rõ sự việc."

Lưu ý khi sử dụng "nhân chứng"

Lưu ý về danh từ

"nhân chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân chứng"

nhân chứng là danh từ trong tiếng Việt. Người cung cấp thông tin hoặc chứng cứ trong một vụ việc nào đó. Ví dụ: "Làm nhân chứng ở phiên toà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này