nhả nhớt

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nhả nhớt (Động từ)

Hành động phun ra hoặc thải ra một chất lỏng nhớt, thường là từ miệng hoặc một bộ phận nào đó của cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi con rắn cảm thấy bị đe dọa, nó có thể nhả nhớt để tự bảo vệ."
  • 2."Bé gái đã nhả nhớt ra khi ăn kem quá lạnh."
  • 3."Khi đứng gần con ốc bươu, tôi thấy nó nhả nhớt ra để di chuyển dễ dàng hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhả nhớt (Danh từ)

Chất lỏng nhớt được sản xuất bởi cơ thể, thường xuất hiện trong các trường hợp như bệnh tật hoặc bảo vệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Con ốc bươu có thể tạo ra nhả nhớt để di chuyển trên mặt đất."
  • 2."Khi bị cảm lạnh, cơ thể tôi sản sinh ra nhiều nhả nhớt hơn bình thường."
  • 3."Trong các cuộc phỏng vấn về sức khỏe, bác sĩ thường nói về vai trò của nhả nhớt trong việc bảo vệ hệ hô hấp."

Lưu ý khi sử dụng "nhả nhớt"

Lưu ý về động từ

"nhả nhớt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nhả nhớt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhả nhớt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhả nhớt"

nhả nhớt là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động phun ra hoặc thải ra một chất lỏng nhớt, thường là từ miệng hoặc một bộ phận nào đó của cơ thể. Ví dụ: "Khi con rắn cảm thấy bị đe dọa, nó có thể nhả nhớt để tự bảo vệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này