nhạc thính phòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhạc thính phòng (Danh từ)

Âm nhạc được trình diễn bởi một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhỏ trong không gian ấm cúng như phòng hòa nhạc nhỏ hoặc phòng khách.

Ví dụ (2)
  • 1."Buổi hòa nhạc nhạc thính phòng tại nhà văn hóa đã thu hút nhiều khán giả."
  • 2."Tôi rất thích nghe nhạc thính phòng trong các buổi tiệc tối."

Lưu ý khi sử dụng "nhạc thính phòng"

Lưu ý về danh từ

"nhạc thính phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhạc thính phòng"

nhạc thính phòng là danh từ trong tiếng Việt. Âm nhạc được trình diễn bởi một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhỏ trong không gian ấm cúng như phòng hòa nhạc nhỏ hoặc phòng khách. Ví dụ: "Buổi hòa nhạc nhạc thính phòng tại nhà văn hóa đã thu hút nhiều khán giả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này