nham nhở
Định nghĩa
Nghĩa 1: nham nhở (Tính từ)
Có nhiều chỗ bị lỗi, nhiều vết không đồng đều, không gọn gàng, thường do làm dở dang hoặc cẩu thả.
- 1."Bờ ao bị đào bới nham nhở."
- 2."Chiếc chiếu rách nham nhở."
- 3."Tường nhà bị sơn nham nhở rất mất thẩm mỹ."
- 4."Bàn làm việc của anh ấy luôn trong tình trạng nham nhở với nhiều đồ đạc bừa bộn."
Lưu ý khi sử dụng "nham nhở"
Lưu ý về tính từ
"nham nhở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nham nhở"
nham nhở là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều chỗ bị lỗi, nhiều vết không đồng đều, không gọn gàng, thường do làm dở dang hoặc cẩu thả. Ví dụ: "Bờ ao bị đào bới nham nhở."
Từ liên quan
nham hiểm
Độc ác một cách sâu kín, khó nhận biết và không ai lường trước được.
nham nháp
Có cảm giác dính ướt và nhớp nháp.
nham nhảm
(Khẩu ngữ) nói nhiều và không ngừng, thường là những điều không quan trọng hoặc không có ý nghĩa.
nham thạch
Chất tạo thành vỏ cứng của Trái Đất, bao gồm đá, đất và cát, thường được nung chảy và phun lên mặt đất tại các khu vực có núi lửa.
nhan nhản
Nhiều đến mức tràn ngập, khắp nơi đều thấy hoặc gặp phải.
nhan sắc
Sắc đẹp, vẻ đẹp của con người, thường dùng để chỉ phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.