nhà tù

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà tù (Danh từ)

Nơi giam giữ những người đã bị kết án vì tội phạm.

Ví dụ (2)
  • 1."Những người vi phạm pháp luật thường phải lãnh án tù và sống trong nhà tù."
  • 2."Hệ thống nhà tù cần được cải thiện để tạo điều kiện giúp tù nhân tái hòa nhập xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "nhà tù"

Lưu ý về danh từ

"nhà tù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà tù"

nhà tù là danh từ trong tiếng Việt. Nơi giam giữ những người đã bị kết án vì tội phạm. Ví dụ: "Những người vi phạm pháp luật thường phải lãnh án tù và sống trong nhà tù."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này