nhà sàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà sàn (Danh từ)

Nhà ở có sàn được xây dựng lưng chừng trên các cột, cách mặt đất hoặc mặt nước một khoảng, thường thấy ở miền rừng núi hoặc các vùng sông nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà sàn thường được làm từ gỗ, tạo nên không gian sống gần gũi với thiên nhiên."
  • 2."Ở Tây Bắc, nhiều người dân tộc thiểu số vẫn sống trong những ngôi nhà sàn truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "nhà sàn"

Lưu ý về danh từ

"nhà sàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà sàn"

nhà sàn là danh từ trong tiếng Việt. Nhà ở có sàn được xây dựng lưng chừng trên các cột, cách mặt đất hoặc mặt nước một khoảng, thường thấy ở miền rừng núi hoặc các vùng sông nước. Ví dụ: "Nhà sàn thường được làm từ gỗ, tạo nên không gian sống gần gũi với thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này