nhà nông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà nông (Danh từ)

Người sống chủ yếu bằng nghề trồng trọt và chăn nuôi, thường gắn liền với các hoạt động nông nghiệp.

Ví dụ (4)
  • 1."Một nhà nông chuyên cần."
  • 2."Cày sâu cuốc bẫm là nghiệp của nhà nông."
  • 3."Nhà nông luôn chăm sóc mùa màng cẩn thận."
  • 4."Gia đình tôi có truyền thống làm nhà nông từ bao đời nay."

Lưu ý khi sử dụng "nhà nông"

Lưu ý về danh từ

"nhà nông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà nông"

nhà nông là danh từ trong tiếng Việt. Người sống chủ yếu bằng nghề trồng trọt và chăn nuôi, thường gắn liền với các hoạt động nông nghiệp. Ví dụ: "Một nhà nông chuyên cần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này