nhân cách
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân cách (Danh từ)
Tư cách và phẩm chất của một con người.
- 1."Người có nhân cách"
- 2."Mất nhân cách"
- 3."Anh ấy là một người có nhân cách tốt."
- 4."Nhân cách của cô ấy được mọi người kính trọng."
Lưu ý khi sử dụng "nhân cách"
Lưu ý về danh từ
"nhân cách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhân cách"
nhân cách là danh từ trong tiếng Việt. Tư cách và phẩm chất của một con người. Ví dụ: "Người có nhân cách"
Từ liên quan
nhân chủng
Thể loại của loài người, đại diện cho các đặc tính và nền văn hóa khác nhau trong nhân loại.
nhân chủng học
Ngành khoa học nghiên cứu về con người, đặc biệt là về các dân tộc và sự phát triển văn hóa của họ.
nhân chứng
Người cung cấp thông tin hoặc chứng cứ trong một vụ việc nào đó.
nhân cách hoá
Hành động biến một vật, một khái niệm trừu tượng thành một nhân vật có đặc điểm, tính cách như con người.
nhân công
Sức lao động của con người được sử dụng cho một công việc cụ thể.
nhân danh
Tên của một người hoặc tổ chức được dùng trong một ngữ cảnh cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.