nhẫn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhẫn (Danh từ)

Vòng nhỏ, thường được làm bằng vàng hoặc bạc, được đeo trên ngón tay như một loại trang sức.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhẫn vàng"
  • 2."Đeo nhẫn"
  • 3."Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn cưới rất đẹp."
  • 4."Nhẫn bạc này rất hợp với màu da của bạn."
2
Động từ

Nghĩa 2: nhẫn (Động từ)

Ít dùng: nhịn, kiềm chế lòng mình.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi mà không nhẫn thì đã sinh chuyện."
  • 2."Phải nhẫn nại để vượt qua giai đoạn khó khăn này."

Lưu ý khi sử dụng "nhẫn"

Lưu ý về động từ

"nhẫn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nhẫn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhẫn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhẫn"

nhẫn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vòng nhỏ, thường được làm bằng vàng hoặc bạc, được đeo trên ngón tay như một loại trang sức. Ví dụ: "Nhẫn vàng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này