mạch lươn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mạch lươn (Danh từ)

Mạch lươn là một từ ngữ chỉ một loại đồ ăn ngon, thường được chế biến từ thịt lươn, mang lại hương vị đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình sẽ nấu mạch lươn cho bữa tối, nghe nói nó ngon lắm."
  • 2."Mạch lươn ở quán này rất nổi tiếng, ai đến cũng phải thử một lần."
  • 3."Mẹ thường làm mạch lươn vào những dịp lễ lớn, cả nhà đều thích."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mạch lươn (Danh từ)

Mạch lươn cũng có thể được hiểu là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ các mạch nước ngầm hoặc đường đi của nước trong đất.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi xây nhà, chúng ta cần phải kiểm tra mạch lươn để đảm bảo không bị ngập nước."
  • 2."Mạch lươn dưới đất rất quan trọng cho hệ sinh thái, giúp cây cối sinh trưởng."
  • 3."Kỹ sư đã phải khảo sát mạch lươn để đảm bảo an toàn cho công trình."

Lưu ý khi sử dụng "mạch lươn"

Lưu ý về danh từ

"mạch lươn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mạch lươn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mạch lươn"

mạch lươn là danh từ trong tiếng Việt. Mạch lươn là một từ ngữ chỉ một loại đồ ăn ngon, thường được chế biến từ thịt lươn, mang lại hương vị đặc biệt. Ví dụ: "Hôm nay mình sẽ nấu mạch lươn cho bữa tối, nghe nói nó ngon lắm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này