mạch ngầm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mạch ngầm (Danh từ)

Mạch nước chảy ngầm dưới mặt đất hoặc trong các công trình xây dựng, có khả năng gây hại cho cấu trúc công trình.

Ví dụ (3)
  • 1."Phát hiện nhiều mạch ngầm trong thân đê."
  • 2."Mạch ngầm đã làm sụt lún một phần của con đường."
  • 3."Các kỹ sư cần kiểm tra mạch ngầm trước khi bắt đầu xây dựng."

Lưu ý khi sử dụng "mạch ngầm"

Lưu ý về danh từ

"mạch ngầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mạch ngầm"

mạch ngầm là danh từ trong tiếng Việt. Mạch nước chảy ngầm dưới mặt đất hoặc trong các công trình xây dựng, có khả năng gây hại cho cấu trúc công trình. Ví dụ: "Phát hiện nhiều mạch ngầm trong thân đê."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này