mai mối
Định nghĩa
Nghĩa 1: mai mối (Động từ)
Hành động làm mai, làm mối trong việc hôn nhân một cách tổng quát.
- 1."Nhờ người mai mối cho một đám."
- 2."Mẹ tôi muốn mai mối cho tôi với một cô gái tốt."
- 3."Họ quen nhau nhờ có người mai mối giúp đỡ."
Lưu ý khi sử dụng "mai mối"
Lưu ý về động từ
"mai mối" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mai mối"
mai mối là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm mai, làm mối trong việc hôn nhân một cách tổng quát. Ví dụ: "Nhờ người mai mối cho một đám."
Từ liên quan
mai kia
Ngày mai hoặc ngày kia, chỉ thời gian sắp tới.
mai mái
Có nghĩa là nước da hơi sáng hoặc có độ sáng mờ ảo.
mai mỉa
Hành động thể hiện sự châm chọc, châm biếm hay chế giễu một cách tinh tế.
mai mốt
(Phương ngữ) chỉ thời gian sắp tới hoặc trong tương lai gần.
mai một
Mất dần hoặc mất hẳn, không còn ai biết đến, do không được phát huy hoặc sử dụng, thường nói về những giá trị tinh thần.
mai phục
Hành động đưa lực lượng ẩn nấp tại vị trí bí mật để bất ngờ tấn công đối phương khi họ đến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.