mái hắt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mái hắt (Danh từ)

Mái nhỏ được lắp phía trên cửa để che mưa nắng, giúp bảo vệ không gian bên trong khỏi bị ướt hoặc ánh sáng chiếu vào.

Ví dụ (2)
  • 1."Mái hắt trước cửa sổ giúp ngăn nước mưa vào nhà."
  • 2."Người thợ đã lắp đặt mái hắt cho cửa ra vào để tránh nắng."

Lưu ý khi sử dụng "mái hắt"

Lưu ý về danh từ

"mái hắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mái hắt"

mái hắt là danh từ trong tiếng Việt. Mái nhỏ được lắp phía trên cửa để che mưa nắng, giúp bảo vệ không gian bên trong khỏi bị ướt hoặc ánh sáng chiếu vào. Ví dụ: "Mái hắt trước cửa sổ giúp ngăn nước mưa vào nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này