ma men

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ma men (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Chỉ rượu và sức cám dỗ mãnh liệt từ rượu, được ví như một con ma.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm bạn với ma men."
  • 2."Nhiều người đã sa chân vào ma men và hối hận về sau."
  • 3."Cần tránh xa ma men để bảo vệ sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "ma men"

Lưu ý về danh từ

"ma men" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ma men"

ma men là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Chỉ rượu và sức cám dỗ mãnh liệt từ rượu, được ví như một con ma. Ví dụ: "Làm bạn với ma men."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này