mã cân
Định nghĩa
Nghĩa 1: mã cân (Danh từ)
Khối lượng được cân trong một lần cân, thường dùng để chỉ khối lượng lớn.
- 1."Để riêng từng mã cân."
- 2."Cần đo chính xác từng mã cân để đảm bảo chất lượng hàng hóa."
- 3."Các món hàng được phân loại theo từng mã cân nhất định."
Lưu ý khi sử dụng "mã cân"
Lưu ý về danh từ
"mã cân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mã cân"
mã cân là danh từ trong tiếng Việt. Khối lượng được cân trong một lần cân, thường dùng để chỉ khối lượng lớn. Ví dụ: "Để riêng từng mã cân."
Từ liên quan
mây mưa
(Từ cũ, Văn chương) mây và mưa; thường dùng để chỉ thú vui xác thịt.
mây xanh
Không gian trên bầu trời, nơi chỉ có màu xanh của bầu trời.
mã
(Khẩu ngữ) vẻ bề ngoài, hình thức thể hiện bên ngoài.
mã hiệu
Kí hiệu quy ước dùng để phân loại từng loại sản phẩm trong lĩnh vực công nghiệp.
mã hoá
Chuyển đổi thông tin thành mã để truyền tải, xử lý hoặc lưu trữ một cách an toàn.
mã lực
Đơn vị đo công suất cũ, tương đương với 736 watt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.