mạch lạc

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: mạch lạc (Tính từ)

Rõ ràng, có sự liên kết chặt chẽ giữa các ý tưởng, thông tin trong một văn bản hay cuộc nói chuyện.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thuyết trình, bạn cần phải mạch lạc để người nghe hiểu được ý tưởng của bạn."
  • 2."Bài viết của bạn rất mạch lạc, tôi có thể theo dõi dễ dàng từng luận điểm."
  • 3."Nói mạch lạc sẽ giúp bạn gây ấn tượng tốt hơn trong phỏng vấn."

Lưu ý khi sử dụng "mạch lạc"

Lưu ý về tính từ

"mạch lạc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "mạch lạc"

mạch lạc là tính từ trong tiếng Việt. Rõ ràng, có sự liên kết chặt chẽ giữa các ý tưởng, thông tin trong một văn bản hay cuộc nói chuyện. Ví dụ: "Khi thuyết trình, bạn cần phải mạch lạc để người nghe hiểu được ý tưởng của bạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này