mái vẩy
Định nghĩa
Nghĩa 1: mái vẩy (Danh từ)
Mái che nhỏ, thường được làm thêm từ mái chính của ngôi nhà.
- 1."Dẹp bỏ các mái che, mái vẩy để bảo đảm mỹ quan đường phố."
- 2."Mái vẩy phía trước cửa sổ giúp che nắng mưa cho ngôi nhà."
- 3."Chúng tôi quyết định lắp mái vẩy để tăng diện tích sử dụng cho ban công."
Lưu ý khi sử dụng "mái vẩy"
Lưu ý về danh từ
"mái vẩy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mái vẩy"
mái vẩy là danh từ trong tiếng Việt. Mái che nhỏ, thường được làm thêm từ mái chính của ngôi nhà. Ví dụ: "Dẹp bỏ các mái che, mái vẩy để bảo đảm mỹ quan đường phố."
Từ liên quan
mái hắt
Mái nhỏ được lắp phía trên cửa để che mưa nắng, giúp bảo vệ không gian bên trong khỏi bị ướt hoặc ánh sáng chiếu vào.
mái nhì
Một thể loại hò, đặc trưng của văn hóa dân gian Việt Nam, thường được gọi tắt là hò mái nhì.
mái tóc
Toàn bộ tóc trên đầu, thường được nhắc đến trong các bối cảnh miêu tả vẻ đẹp hoặc phong cách.
mái đẩy
Cách nói tắt của 'hò mái đẩy', một loại hình nghệ thuật dân gian của Việt Nam.
mám
(Phương ngữ) có nghĩa là bám lấy, không chịu nhả ra.
máng
Đồ chứa thức ăn cho gia súc, gia cầm, thường được làm bằng gỗ với hình dạng ống dài chẻ đôi, ngăn kín ở hai đầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.