mái vẩy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mái vẩy (Danh từ)

Mái che nhỏ, thường được làm thêm từ mái chính của ngôi nhà.

Ví dụ (3)
  • 1."Dẹp bỏ các mái che, mái vẩy để bảo đảm mỹ quan đường phố."
  • 2."Mái vẩy phía trước cửa sổ giúp che nắng mưa cho ngôi nhà."
  • 3."Chúng tôi quyết định lắp mái vẩy để tăng diện tích sử dụng cho ban công."

Lưu ý khi sử dụng "mái vẩy"

Lưu ý về danh từ

"mái vẩy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mái vẩy"

mái vẩy là danh từ trong tiếng Việt. Mái che nhỏ, thường được làm thêm từ mái chính của ngôi nhà. Ví dụ: "Dẹp bỏ các mái che, mái vẩy để bảo đảm mỹ quan đường phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này