mai danh ẩn tích
Định nghĩa
Nghĩa 1: mai danh ẩn tích (Danh từ)
Sự biến mất hoặc không còn được biết đến nữa; tình trạng không rõ ràng hoặc không có thông tin.
- 1."Người bạn cũ của tôi đã chọn cuộc sống mai danh ẩn tích và không ai biết anh ấy đang ở đâu."
- 2."Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy quyết định sống mai danh ẩn tích để tìm kiếm sự bình yên."
- 3."Nhiều nhân vật nổi tiếng đã chọn cách sống mai danh ẩn tích sau khi rời xa ánh đèn sân khấu."
Nghĩa 2: mai danh ẩn tích (Động từ)
Trở nên không nổi bật, không còn ai biết đến.
- 1."Sau khi rời bỏ công việc, anh ấy đã mai danh ẩn tích ở một nơi không ai biết."
- 2."Cô ấy cảm thấy thoải mái hơn khi mai danh ẩn tích và sống một cuộc sống bình dị."
- 3."Họ đã mai danh ẩn tích từ khi xảy ra chuyện không hay ở thành phố này."
Lưu ý khi sử dụng "mai danh ẩn tích"
Lưu ý về động từ
"mai danh ẩn tích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"mai danh ẩn tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mai danh ẩn tích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mai danh ẩn tích"
mai danh ẩn tích là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự biến mất hoặc không còn được biết đến nữa; tình trạng không rõ ràng hoặc không có thông tin. Ví dụ: "Người bạn cũ của tôi đã chọn cuộc sống mai danh ẩn tích và không ai biết anh ấy đang ở đâu."
Từ liên quan
magnetite
Khoáng vật màu đen, là hợp chất của sắt và oxy, nổi bật vì tính chất hút mạt sắt.
magneto
Máy phát điện một chiều với kích thước nhỏ, sử dụng nam châm vĩnh cửu để tạo ra điện.
mai
Cây thuộc họ tre, có thân dài, dày thành, đốt lặn, lá to, thường được sử dụng để làm nhà hoặc làm ống đựng nước.
mai dong
Mai dong là một loại cây thân gỗ, thường được trồng để tạo bóng mát hoặc trang trí.
mai gầm
Mai gầm là loại mai có cành lá rậm rạp, thường được dùng để trang trí trong nhà, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán.
mai kia
Ngày mai hoặc ngày kia, chỉ thời gian sắp tới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.