mai danh ẩn tích

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mai danh ẩn tích (Danh từ)

Sự biến mất hoặc không còn được biết đến nữa; tình trạng không rõ ràng hoặc không có thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Người bạn cũ của tôi đã chọn cuộc sống mai danh ẩn tích và không ai biết anh ấy đang ở đâu."
  • 2."Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy quyết định sống mai danh ẩn tích để tìm kiếm sự bình yên."
  • 3."Nhiều nhân vật nổi tiếng đã chọn cách sống mai danh ẩn tích sau khi rời xa ánh đèn sân khấu."
2
Động từ

Nghĩa 2: mai danh ẩn tích (Động từ)

Trở nên không nổi bật, không còn ai biết đến.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi rời bỏ công việc, anh ấy đã mai danh ẩn tích ở một nơi không ai biết."
  • 2."Cô ấy cảm thấy thoải mái hơn khi mai danh ẩn tích và sống một cuộc sống bình dị."
  • 3."Họ đã mai danh ẩn tích từ khi xảy ra chuyện không hay ở thành phố này."

Lưu ý khi sử dụng "mai danh ẩn tích"

Lưu ý về động từ

"mai danh ẩn tích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"mai danh ẩn tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mai danh ẩn tích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mai danh ẩn tích"

mai danh ẩn tích là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự biến mất hoặc không còn được biết đến nữa; tình trạng không rõ ràng hoặc không có thông tin. Ví dụ: "Người bạn cũ của tôi đã chọn cuộc sống mai danh ẩn tích và không ai biết anh ấy đang ở đâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này