mai kia
Định nghĩa
Nghĩa 1: mai kia (Danh từ)
Ngày mai hoặc ngày kia, chỉ thời gian sắp tới.
- 1."Độ mai kia thì lên đường."
- 2."Chúng ta sẽ có một cuộc hẹn vào mai kia."
- 3."Mai kia, trời sẽ sáng hơn."
Lưu ý khi sử dụng "mai kia"
Lưu ý về danh từ
"mai kia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mai kia"
mai kia là danh từ trong tiếng Việt. Ngày mai hoặc ngày kia, chỉ thời gian sắp tới. Ví dụ: "Độ mai kia thì lên đường."
Từ liên quan
mai danh ẩn tích
Sự biến mất hoặc không còn được biết đến nữa; tình trạng không rõ ràng hoặc không có thông tin.
mai dong
Mai dong là một loại cây thân gỗ, thường được trồng để tạo bóng mát hoặc trang trí.
mai gầm
Mai gầm là loại mai có cành lá rậm rạp, thường được dùng để trang trí trong nhà, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán.
mai mái
Có nghĩa là nước da hơi sáng hoặc có độ sáng mờ ảo.
mai mỉa
Hành động thể hiện sự châm chọc, châm biếm hay chế giễu một cách tinh tế.
mai mối
Hành động làm mai, làm mối trong việc hôn nhân một cách tổng quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.