má phanh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: má phanh (Danh từ)

Vật dụng có thể điều khiển để áp sát vào một bộ phận của vật đang chuyển động, nhằm làm ngừng hoặc làm chậm lại hoạt động đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Má phanh xe đạp."
  • 2."Má phanh đã bị mòn."
  • 3."Kiểm tra má phanh trước khi đi xa là rất quan trọng."
  • 4."Má phanh ô tô cần được thay thế định kỳ để đảm bảo an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "má phanh"

Lưu ý về danh từ

"má phanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "má phanh"

má phanh là danh từ trong tiếng Việt. Vật dụng có thể điều khiển để áp sát vào một bộ phận của vật đang chuyển động, nhằm làm ngừng hoặc làm chậm lại hoạt động đó. Ví dụ: "Má phanh xe đạp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này