mã vạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mã vạch (Danh từ)

Dãy các vạch và khoảng trống song song, xen kẽ, được sắp xếp theo một quy tắc mã hóa nhất định, giúp máy quét đọc được mã số hoặc dữ liệu bao gồm cả chữ và số. Mã vạch thường được dán trên hàng hóa để cung cấp thông tin về sản phẩm, như nguồn gốc, xuất xứ, giá cả, v.v.

Ví dụ (2)
  • 1."Mã vạch trên sản phẩm giúp dễ dàng theo dõi và quản lý hàng hóa."
  • 2."Cửa hàng sử dụng máy quét mã vạch để tính tiền nhanh hơn."

Lưu ý khi sử dụng "mã vạch"

Lưu ý về danh từ

"mã vạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mã vạch"

mã vạch là danh từ trong tiếng Việt. Dãy các vạch và khoảng trống song song, xen kẽ, được sắp xếp theo một quy tắc mã hóa nhất định, giúp máy quét đọc được mã số hoặc dữ liệu bao gồm cả chữ và số. Mã vạch thường được dán trên hàng hóa để cung cấp thông tin về sản phẩm, như nguồn gốc, xuất xứ, giá cả, v.v. Ví dụ: "Mã vạch trên sản phẩm giúp dễ dàng theo dõi và quản lý hàng hóa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này