mai mốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mai mốt (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ thời gian sắp tới hoặc trong tương lai gần.
- 1."Mai mốt mời anh qua chỗ tôi chơi."
- 2."Hẹn gặp lại mai mốt nhé!"
- 3."Mai mốt mình sẽ tổ chức lễ kỷ niệm."
Lưu ý khi sử dụng "mai mốt"
Lưu ý về danh từ
"mai mốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mai mốt"
mai mốt là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ thời gian sắp tới hoặc trong tương lai gần. Ví dụ: "Mai mốt mời anh qua chỗ tôi chơi."
Từ liên quan
mai mái
Có nghĩa là nước da hơi sáng hoặc có độ sáng mờ ảo.
mai mỉa
Hành động thể hiện sự châm chọc, châm biếm hay chế giễu một cách tinh tế.
mai mối
Hành động làm mai, làm mối trong việc hôn nhân một cách tổng quát.
mai một
Mất dần hoặc mất hẳn, không còn ai biết đến, do không được phát huy hoặc sử dụng, thường nói về những giá trị tinh thần.
mai phục
Hành động đưa lực lượng ẩn nấp tại vị trí bí mật để bất ngờ tấn công đối phương khi họ đến.
mai sau
Thời gian tương đối xa trong tương lai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.