mã hiệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: mã hiệu (Danh từ)
Kí hiệu quy ước dùng để phân loại từng loại sản phẩm trong lĩnh vực công nghiệp.
- 1."Loại máy mang mã hiệu CH-5."
- 2."Sản phẩm này có mã hiệu ABC-123."
- 3."Chiếc xe này được sản xuất với mã hiệu XY-456."
Lưu ý khi sử dụng "mã hiệu"
Lưu ý về danh từ
"mã hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mã hiệu"
mã hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Kí hiệu quy ước dùng để phân loại từng loại sản phẩm trong lĩnh vực công nghiệp. Ví dụ: "Loại máy mang mã hiệu CH-5."
Từ liên quan
mây xanh
Không gian trên bầu trời, nơi chỉ có màu xanh của bầu trời.
mã
(Khẩu ngữ) vẻ bề ngoài, hình thức thể hiện bên ngoài.
mã cân
Khối lượng được cân trong một lần cân, thường dùng để chỉ khối lượng lớn.
mã hoá
Chuyển đổi thông tin thành mã để truyền tải, xử lý hoặc lưu trữ một cách an toàn.
mã lực
Đơn vị đo công suất cũ, tương đương với 736 watt.
mã não
Đá quý có nhiều vân màu sắc đẹp, rất cứng, thường được sử dụng để làm đồ trang sức hoặc làm cối giã trong phòng thí nghiệm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.