ma mút

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ma mút (Danh từ)

Loài voi khổng lồ đã hóa thạch, sống từ kỷ đệ tứ (khoảng một triệu năm trước).

Ví dụ (1)
  • 1."Các chuyên gia nghiên cứu hóa thạch đã tìm thấy xương của ma mút trong các lớp đất cổ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ma mút (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Con ma có khuôn mặt rất xấu xí; thường được dùng để ví von cho người có ngoại hình kém đẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Xấu như ma mút."
  • 2."Trông chẳng khác gì con ma mút."
  • 3."Cô ấy bị chê là ma mút vì khuôn mặt không được ưa nhìn."

Lưu ý khi sử dụng "ma mút"

Lưu ý về danh từ

"ma mút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ma mút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ma mút"

ma mút là danh từ trong tiếng Việt. Loài voi khổng lồ đã hóa thạch, sống từ kỷ đệ tứ (khoảng một triệu năm trước). Ví dụ: "Các chuyên gia nghiên cứu hóa thạch đã tìm thấy xương của ma mút trong các lớp đất cổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này