mã thầy

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mã thầy (Danh từ)

Mã thầy là một thuật ngữ dùng để chỉ những người thầy giáo có chuyên môn cao, đi dạy ở các trường học, thường liên quan đến các môn học lý thuyết hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Mã thầy của tôi dạy toán rất hay và dễ hiểu."
  • 2."Tôi thường xuyên hỏi ý kiến mã thầy về các vấn đề trong học tập."
  • 3."Mã thầy trong trường rất tận tâm và luôn giúp đỡ học sinh."
2
Tính từ

Nghĩa 2: mã thầy (Tính từ)

Mã thầy cũng có thể mô tả một cá nhân có kiến thức vững vàng, có khả năng truyền đạt kinh nghiệm cho người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một giáo viên mã thầy trong lĩnh vực khoa học."
  • 2."Những buổi thuyết trình của anh ấy luôn rất mã thầy và hấp dẫn."
  • 3."Trong nhóm nghiên cứu, có một thành viên rất mã thầy, luôn có những ý tưởng sáng tạo."

Lưu ý khi sử dụng "mã thầy"

Lưu ý về tính từ

"mã thầy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"mã thầy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mã thầy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mã thầy"

mã thầy là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Mã thầy là một thuật ngữ dùng để chỉ những người thầy giáo có chuyên môn cao, đi dạy ở các trường học, thường liên quan đến các môn học lý thuyết hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: "Mã thầy của tôi dạy toán rất hay và dễ hiểu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này