mã thầy
Định nghĩa
Nghĩa 1: mã thầy (Danh từ)
Mã thầy là một thuật ngữ dùng để chỉ những người thầy giáo có chuyên môn cao, đi dạy ở các trường học, thường liên quan đến các môn học lý thuyết hoặc nghề nghiệp.
- 1."Mã thầy của tôi dạy toán rất hay và dễ hiểu."
- 2."Tôi thường xuyên hỏi ý kiến mã thầy về các vấn đề trong học tập."
- 3."Mã thầy trong trường rất tận tâm và luôn giúp đỡ học sinh."
Nghĩa 2: mã thầy (Tính từ)
Mã thầy cũng có thể mô tả một cá nhân có kiến thức vững vàng, có khả năng truyền đạt kinh nghiệm cho người khác.
- 1."Cô ấy là một giáo viên mã thầy trong lĩnh vực khoa học."
- 2."Những buổi thuyết trình của anh ấy luôn rất mã thầy và hấp dẫn."
- 3."Trong nhóm nghiên cứu, có một thành viên rất mã thầy, luôn có những ý tưởng sáng tạo."
Lưu ý khi sử dụng "mã thầy"
Lưu ý về tính từ
"mã thầy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mã thầy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mã thầy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mã thầy"
mã thầy là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Mã thầy là một thuật ngữ dùng để chỉ những người thầy giáo có chuyên môn cao, đi dạy ở các trường học, thường liên quan đến các môn học lý thuyết hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: "Mã thầy của tôi dạy toán rất hay và dễ hiểu."
Từ liên quan
mã lực
Đơn vị đo công suất cũ, tương đương với 736 watt.
mã não
Đá quý có nhiều vân màu sắc đẹp, rất cứng, thường được sử dụng để làm đồ trang sức hoặc làm cối giã trong phòng thí nghiệm.
mã thượng
Mã thượng có nghĩa là một vị trí, một địa điểm được dùng để chỉ người hoặc vật dẫn đầu trong một cuộc thi, đua hoặc hoạt động nào đó.
mã tiên thảo
Tên gọi khác của cỏ roi ngựa, một loại cây thường mọc hoang, có tác dụng chữa bệnh.
mã tiền
Cây sống trong rừng, leo bằng móc, lá mọc đối, mặt trên bóng và có gân. Hoa màu trắng, quả hình cầu, khi chín có màu vàng lục, hạt dẹt như khuy áo, thường được dùng làm thuốc.
mã tà
(Phương ngữ, từ cũ) chỉ lính cảnh sát trong thời kỳ Pháp thuộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.