mặc dù
Định nghĩa
Nghĩa 1: mặc dù (Kết từ)
Từ dùng để thể hiện mối quan hệ trái ngược giữa điều kiện và sự việc, nhấn mạnh rằng sự việc vẫn xảy ra bất chấp trở ngại.
- 1."Mặc dù trời mưa, nó vẫn đi."
- 2."Mặc dù rất mệt, nhưng cô ấy vẫn quyết tâm hoàn thành công việc."
- 3."Mặc dù bị ốm, anh ta vẫn đến lớp học."
Câu hỏi thường gặp về "mặc dù"
mặc dù là kết từ trong tiếng Việt. Từ dùng để thể hiện mối quan hệ trái ngược giữa điều kiện và sự việc, nhấn mạnh rằng sự việc vẫn xảy ra bất chấp trở ngại. Ví dụ: "Mặc dù trời mưa, nó vẫn đi."
Từ liên quan
mặc
Hành động khoác quần áo vào để che chắn cơ thể.
mặc cả
(Khẩu ngữ) thảo luận để điều chỉnh các điều kiện chi tiết với mục đích cân nhắc thiệt hơn trước khi đạt được thỏa thuận.
mặc cảm
Cảm giác tự ti, lo lắng và không tự tin về bản thân, thường là do so sánh với người khác.
mặc dầu
Từ dùng tương tự như 'mặc dù' để chỉ sự đối lập hay trái ngược.
mặc khách
(Từ cũ, Văn chương) chỉ những người đến giao lưu, thưởng thức văn chương.
mặc khách tao nhân
Một cụm từ diễn tả những người có tài năng đặc biệt, thường có thái độ tự mãn và không quan tâm đến ý kiến của người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.