ma ăn cỗ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ma ăn cỗ (Danh từ)

Một người hoặc một thực thể không còn sống, nhưng lại xuất hiện để tham dự ăn uống, thường mang tính châm biếm hoặc nói vui.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, em thấy có một ma ăn cỗ ở trong nhà hàng, trông rất hài hước."
  • 2."Mọi người cười to khi nghe nói về cái ma ăn cỗ trong bữa tiệc của họ."
  • 3."Chú ấy kể chuyện ma ăn cỗ làm mọi người đều vui vẻ và quên đi nỗi buồn."

Lưu ý khi sử dụng "ma ăn cỗ"

Lưu ý về danh từ

"ma ăn cỗ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ma ăn cỗ"

ma ăn cỗ là danh từ trong tiếng Việt. Một người hoặc một thực thể không còn sống, nhưng lại xuất hiện để tham dự ăn uống, thường mang tính châm biếm hoặc nói vui. Ví dụ: "Hôm qua, em thấy có một ma ăn cỗ ở trong nhà hàng, trông rất hài hước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này