mai mái
Định nghĩa
Nghĩa 1: mai mái (Tính từ)
Có nghĩa là nước da hơi sáng hoặc có độ sáng mờ ảo.
- 1."Nước da mai mái."
- 2."Cô ấy có làn da mai mái, trông rất rạng rỡ."
- 3."Chị ấy luôn giữ cho làn da mình thật mai mái và khỏe mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "mai mái"
Lưu ý về tính từ
"mai mái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mai mái"
mai mái là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là nước da hơi sáng hoặc có độ sáng mờ ảo. Ví dụ: "Nước da mai mái."
Từ liên quan
mai dong
Mai dong là một loại cây thân gỗ, thường được trồng để tạo bóng mát hoặc trang trí.
mai gầm
Mai gầm là loại mai có cành lá rậm rạp, thường được dùng để trang trí trong nhà, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán.
mai kia
Ngày mai hoặc ngày kia, chỉ thời gian sắp tới.
mai mỉa
Hành động thể hiện sự châm chọc, châm biếm hay chế giễu một cách tinh tế.
mai mối
Hành động làm mai, làm mối trong việc hôn nhân một cách tổng quát.
mai mốt
(Phương ngữ) chỉ thời gian sắp tới hoặc trong tương lai gần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.