mẫm
Định nghĩa
Nghĩa 1: mẫm (Tính từ)
Từ để chỉ sự béo tròn, đầy đặn.
- 1."Ngón tay béo mẫm."
- 2."Bức tranh vẽ một em bé mẫm mạp."
- 3."Cô ấy có khuôn mặt đáng yêu, béo mẫm."
Lưu ý khi sử dụng "mẫm"
Lưu ý về tính từ
"mẫm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mẫm"
mẫm là tính từ trong tiếng Việt. Từ để chỉ sự béo tròn, đầy đặn. Ví dụ: "Ngón tay béo mẫm."
Từ liên quan
mẩn
Mẩn là một loại bệnh da liễu, thường xuất hiện dưới dạng nốt đỏ hoặc mẩn ngứa trên da.
mẩu
Phần rất nhỏ còn lại hoặc bị tách ra từ một vật, một chỉnh thể nào đó.
mẩy
Tính từ chỉ sự to và chắc hạt, chắc thịt.
mẫn cán
Siêng năng, tận tụy và rất hiệu quả trong công việc.
mẫn cảm
Sự nhạy bén và nhạy cảm trước các tình huống hoặc cảm xúc.
mẫn tiệp
Từ cũ, ít dùng, chỉ sự linh hoạt, có khả năng ứng phó nhanh chóng trước tình huống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.