magnesium

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: magnesium (Danh từ)

Kim loại nhẹ, có màu trắng bạc, khi cháy phát ra ngọn lửa sáng chói, thường được sử dụng trong việc chế tạo hợp kim nhẹ và làm pháo sáng.

Ví dụ (2)
  • 1."Magnesium thường được ứng dụng trong ngành hàng không nhằm giảm trọng lượng máy bay."
  • 2."Khi đốt, magnesium cháy rất sáng, giúp tạo ra ánh sáng mạnh trong các hoạt động chiếu sáng."

Lưu ý khi sử dụng "magnesium"

Lưu ý về danh từ

"magnesium" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "magnesium"

magnesium là danh từ trong tiếng Việt. Kim loại nhẹ, có màu trắng bạc, khi cháy phát ra ngọn lửa sáng chói, thường được sử dụng trong việc chế tạo hợp kim nhẹ và làm pháo sáng. Ví dụ: "Magnesium thường được ứng dụng trong ngành hàng không nhằm giảm trọng lượng máy bay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này