ma két

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ma két (Danh từ)

Mẫu dự kiến về hình thức trình bày một bản in, thường được dùng để phác thảo hoặc kiểm tra trước khi in chính thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Lên ma két báo."
  • 2."Khi thiết kế tập san, chúng tôi luôn tạo ra một ma két trước khi in."
  • 3."Các nhà xuất bản thường gửi ma két cho tác giả để xin ý kiến."

Lưu ý khi sử dụng "ma két"

Lưu ý về danh từ

"ma két" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ma két"

ma két là danh từ trong tiếng Việt. Mẫu dự kiến về hình thức trình bày một bản in, thường được dùng để phác thảo hoặc kiểm tra trước khi in chính thức. Ví dụ: "Lên ma két báo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này