mai một
Định nghĩa
Nghĩa 1: mai một (Động từ)
Mất dần hoặc mất hẳn, không còn ai biết đến, do không được phát huy hoặc sử dụng, thường nói về những giá trị tinh thần.
- 1."Tài năng bị mai một."
- 2."Nhiều phong tục tập quán đang mai một theo thời gian."
- 3."Những truyền thống văn hóa cổ xưa có nguy cơ mai một nếu không được giữ gìn."
Lưu ý khi sử dụng "mai một"
Lưu ý về động từ
"mai một" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mai một"
mai một là động từ trong tiếng Việt. Mất dần hoặc mất hẳn, không còn ai biết đến, do không được phát huy hoặc sử dụng, thường nói về những giá trị tinh thần. Ví dụ: "Tài năng bị mai một."
Từ liên quan
mai mỉa
Hành động thể hiện sự châm chọc, châm biếm hay chế giễu một cách tinh tế.
mai mối
Hành động làm mai, làm mối trong việc hôn nhân một cách tổng quát.
mai mốt
(Phương ngữ) chỉ thời gian sắp tới hoặc trong tương lai gần.
mai phục
Hành động đưa lực lượng ẩn nấp tại vị trí bí mật để bất ngờ tấn công đối phương khi họ đến.
mai sau
Thời gian tương đối xa trong tương lai.
mai táng
Thực hiện việc an táng hài cốt hoặc thi hài của người chết tại một địa điểm ở dưới mặt đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.